CÔNG TY CỔ PHẦN HMI VIỆT NAM
HMI.,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN HMI VIỆT NAM - HMI.,CORP có địa chỉ tại Số 34, ngõ 74, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 34, ngõ 74, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105893167. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105893167 | Ngày cấp | 21-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HMI VIỆT NAM | Tên giao dịch | HMI.,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34, ngõ 74, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34, ngõ 74, đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0463281414 | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 21-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | Mã ngành | C3250 |
Từ khoá: 0105893167, HMI.,CORP, Hà Nội, Phường Xuân Đỉnh, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Xuân Tảo
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 2 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 3 | Sản xuất xe có động cơ | C29100 |
| 4 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng (ngành chính) | C3250 |
| 5 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 7 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 8 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 9 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 10 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 11 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 12 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 13 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 14 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 15 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 16 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 17 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 18 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 19 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 20 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 21 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 22 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 23 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 24 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 25 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 26 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 27 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 28 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 29 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 32 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 33 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 34 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 35 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 36 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 37 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 38 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 39 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 41 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 42 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 43 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 44 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 45 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 46 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 47 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 48 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 49 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 50 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 51 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 52 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 53 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 54 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 55 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 56 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 57 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 58 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 59 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 60 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |