CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO ĐỎ
RED STAR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO ĐỎ - RED STAR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Thôn Trung Kỳ, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Trung Kỳ, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105893368. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thực phẩm
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105893368 | Ngày cấp | 18-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI SAO ĐỎ | Tên giao dịch | RED STAR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Trung Kỳ, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Trung Kỳ, Xã Đắc Sở, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | 02433668536 | Người đại diện | *** *** Linh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn thực phẩm | Mã ngành | G4632 |
Từ khoá: 0105893368, RED STAR INVESTMENT, PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Đắc Sở
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Đại lý | G46101 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm (ngành chính) | G4632 |
| 7 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 13 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 14 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 15 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật | C1040 |
| 16 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 17 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 18 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 19 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh | C2023 |