CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG BẢN VIỆT
BAN VIET MEDIA., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG BẢN VIỆT - BAN VIET MEDIA., JSC có địa chỉ đăng ký tại Nhà số 5, ngõ 138, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105898937. Người đại diện pháp luật: *** *** Thanh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105898937 | Ngày cấp | 23-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG BẢN VIỆT | Tên giao dịch | BAN VIET MEDIA., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Nhà số 5, ngõ 138, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai, Thành phố Hà Nội Phường Giáp Bát được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Nhà số 5, ngõ 138, đường Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàng Mai hoặc Phường Tương Mai |
| Điện thoại | 01237074999 | Người đại diện | *** *** Thanh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 23-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0105898937, BAN VIET MEDIA., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Giáp Bát
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 3 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 4 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 5 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 8 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 9 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 10 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 11 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 12 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 13 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 14 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 18 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 19 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 20 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 21 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 22 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 23 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 24 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 25 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 26 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |