CÔNG TY TNHH GREEN TREE VIỆT NAM

GREEN TREE VIET NAM COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH GREEN TREE VIỆT NAM - GREEN TREE VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Văn phòng cho thuê Plaschem, số 5, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105899176. Người đại diện pháp luật: *** *** Hiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105899176 Ngày cấp24-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH GREEN TREE VIỆT NAM Tên giao dịchGREEN TREE VIET NAM COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Văn phòng cho thuê Plaschem, số 5, Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Phường Gia Thụy được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Phòng 808, tầng 8, tòa nhà Văn phòng cho thuê Plaschem, số 5, Phường Gia Thụy, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bồ Đề hoặc Phường Việt Hưng
Điện thoại0439749155 Người đại diện*** *** Hiên
Giấy phép số Ngày hoạt động24-05-2012
Ngành nghề chính Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống Mã ngànhG4620

Từ khoá: 0105899176, GREEN TREE VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Gia Thụy

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Xây dựng nhà các loại F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
18 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống (ngành chính) G4620
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
21 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
22 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
23 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
27 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
28 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
29 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
30 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
31 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
32 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
33 Trồng cây hàng năm khác A01190
34 Trồng cây lấy quả chứa dầu A01220
35 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
36 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
37 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
38 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
39 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
40 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
41 Khai thác và thu gom than cứng B05100
42 Khai thác và thu gom than non B05200
43 Khai thác dầu thô B06100
44 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
45 Khai thác quặng sắt B07100
46 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
47 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
50 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
51 Khai thác và thu gom than bùn B08920
52 Khai thác muối B08930
53 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
54 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
55 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
56 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300