CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ VNX
VNX SPORT AND ENTERTAIMENT COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ VNX - VNX SPORT AND ENTERTAIMENT COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 34 Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 34 Chương Dương Độ, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105899289. Người đại diện pháp luật: *** *** Nghĩa.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105899289 | Ngày cấp | 24-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ VNX | Tên giao dịch | VNX SPORT AND ENTERTAIMENT COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 34 Chương Dương Độ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 34 Chương Dương Độ, Phường Chương Dương, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hồng Hà |
| Điện thoại | 01267375315 | Người đại diện | *** *** Nghĩa |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | Mã ngành | R90000 |
Từ khoá: 0105899289, VNX SPORT AND ENTERTAIMENT COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Hồng Hà, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Chương Dương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 2 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh | G47230 |
| 9 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 12 | Quảng cáo | M73100 |
| 13 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 14 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 15 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 19 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (ngành chính) | R90000 |
| 20 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 21 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao | R93120 |
| 22 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 23 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |