CÔNG TY TNHH SUN SMILE TRAVEL VIỆT NAM
SUN SMILE TRAVEL CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SUN SMILE TRAVEL VIỆT NAM - SUN SMILE TRAVEL CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 80-82 Trúc Khê, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105900625. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý du lịch
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105900625 | Ngày cấp | 28-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SUN SMILE TRAVEL VIỆT NAM | Tên giao dịch | SUN SMILE TRAVEL CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 80-82 Trúc Khê, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 80-82 Trúc Khê, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hằng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Đại lý du lịch | Mã ngành | N79110 |
Từ khoá: 0105900625, SUN SMILE TRAVEL CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Đại lý | G46101 |
| 2 | Môi giới | G46102 |
| 3 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 4 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 5 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 6 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 7 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 8 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 9 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 10 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 11 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 16 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 17 | Quảng cáo | M73100 |
| 18 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 19 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 20 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 21 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 22 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G47722 |
| 23 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 24 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 25 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 26 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 27 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 28 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 29 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 30 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 31 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 32 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 33 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) | S96100 |
| 34 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 35 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 36 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 37 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |
| 38 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 39 | Đại lý du lịch (ngành chính) | N79110 |
| 40 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |