CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG SOLOCO
SOLOCO CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG SOLOCO - SOLOCO CO.,LTD có địa chỉ tại Số nhà 14 ngõ 116 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 14 ngõ 116 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105900865. Người đại diện pháp luật: *** *** Giang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xuất bản phần mềm
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105900865 | Ngày cấp | 28-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ VÀ TRUYỀN THÔNG SOLOCO | Tên giao dịch | SOLOCO CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 14 ngõ 116 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 14 ngõ 116 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Giang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xuất bản phần mềm | Mã ngành | J58200 |
Từ khoá: 0105900865, SOLOCO CO.,LTD, Hà Nội, Phường Nghĩa Đô, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Tân
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng | C3250 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 4 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 10 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 11 | Phá dỡ | F43110 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 18 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 22 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 23 | Xuất bản phần mềm (ngành chính) | J58200 |
| 24 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 25 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 26 | Hoạt động chiếu phim | J5914 |
| 27 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 28 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 29 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 30 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 31 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 32 | Cổng thông tin | J63120 |
| 33 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 34 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 35 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 36 | Quảng cáo | M73100 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 38 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 43 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 44 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 45 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 46 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 47 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 48 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 49 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 51 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 52 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |