CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ĐIỆN HÀ NỘI I
CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ĐIỆN HÀ NỘI I có địa chỉ đăng ký tại Số 2 ngách 253/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105901259. Người đại diện pháp luật: *** *** Trung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống điện
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105901259 | Ngày cấp | 28-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ĐIỆN HÀ NỘI I | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 2 ngách 253/31 Định Công Thượng, Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công, Thành phố Hà Nội Phường Định Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 2 ngách 253/31 Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phương Liệt hoặc Phường Định Công |
| Điện thoại | 0913579078 | Người đại diện | *** *** Trung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống điện | Mã ngành | F43210 |
Từ khoá: 0105901259, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Định Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 2 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 3 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 4 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 5 | Phá dỡ | F43110 |
| 6 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện (ngành chính) | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 10 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 11 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 12 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 16 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 17 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan | M7110 |
| 18 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 19 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 20 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 21 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 22 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |