CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MÁY VĂN PHÒNG HÀ NỘI
HANOI OFFICE MACHINE TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MÁY VĂN PHÒNG HÀ NỘI - HANOI OFFICE MACHINE TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 8A7, tổ 15, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105901636. Người đại diện pháp luật: *** *** Hải.
Ngành nghề kinh doanh chính: In ấn
Cập nhật: 2 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105901636 | Ngày cấp | 29-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ MÁY VĂN PHÒNG HÀ NỘI | Tên giao dịch | HANOI OFFICE MACHINE TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 8A7, tổ 15, Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Phường Phúc Đồng được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 8A7, tổ 15, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Long Biên hoặc Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hải |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 29-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | In ấn | Mã ngành | C18110 |
Từ khoá: 0105901636, HANOI OFFICE MACHINE TRADING & SERVICE COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Phúc Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 2 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 3 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 4 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 5 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 6 | Quảng cáo | M73100 |
| 7 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 8 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 9 | In ấn (ngành chính) | C18110 |
| 10 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 11 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |