CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI C&T
C&T IMPORT - EXPORT .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI C&T - C&T IMPORT - EXPORT .,JSC có địa chỉ tại Tầng 1, số 68, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Tầng 1, số 68, phố Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105902372. Người đại diện pháp luật: *** *** Huấn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105902372 | Ngày cấp | 28-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI C&T | Tên giao dịch | C&T IMPORT - EXPORT .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Tầng 1, số 68, phố Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Tầng 1, số 68, phố Nguyễn Thị Định, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0435562470 | Người đại diện | *** *** Huấn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | Mã ngành | G4649 |
Từ khoá: 0105902372, C&T IMPORT - EXPORT .,JSC, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 3 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu | C32900 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 15 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 16 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 17 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) | G4649 |
| 18 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 19 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 20 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 21 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 22 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 23 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G47110 |
| 24 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 25 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 26 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 27 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 29 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 30 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 31 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 32 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 33 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 34 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 35 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 36 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 37 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 38 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 39 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 40 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 41 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 42 | Trồng lúa | A01110 |
| 43 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 44 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 45 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 46 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 47 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 48 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 50 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 51 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 52 | Khai thác muối | B08930 |
| 53 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa | C10500 |
| 54 | Xay xát và sản xuất bột thô | C1061 |
| 55 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu | C10790 |
| 56 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 57 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 58 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 59 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 60 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 61 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 62 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 63 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 64 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 65 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 66 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 67 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 68 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 69 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 70 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 71 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 72 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |
| 73 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |