CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYỄN
HUNGUIN.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYỄN - HUNGUIN.,JSC có địa chỉ tại Số 35B ngõ 89 Xã Đàn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 35B ngõ 89 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105902622. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105902622 | Ngày cấp | 28-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HƯƠNG NGUYỄN | Tên giao dịch | HUNGUIN.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 35B ngõ 89 Xã Đàn, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 35B ngõ 89 Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám |
| Điện thoại | 0439749099 | Người đại diện | *** *** Hương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 30-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | Mã ngành | D3510 |
Từ khoá: 0105902622, HUNGUIN.,JSC, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Liên
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện (ngành chính) | D3510 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 7 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 8 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 9 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 10 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 11 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 12 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 13 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 14 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 15 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 16 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 17 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 18 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |