CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH KHANG

KAMI INVEST .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH KHANG - KAMI INVEST .,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 138C, phố Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105903760. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105903760 Ngày cấp30-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MINH KHANG Tên giao dịchKAMI INVEST .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 138C, phố Giảng Võ, Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Kim Mã được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 138C, phố Giảng Võ, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ba Đình hoặc Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại37918885 Người đại diện*** *** Hùng
Giấy phép số Ngày hoạt động30-05-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105903760, KAMI INVEST .,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Kim Mã

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
4 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
5 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
6 Thu gom rác thải không độc hại E38110
7 Thu gom rác thải độc hại E3812
8 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
9 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
10 Tái chế phế liệu E3830
11 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
12 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
13 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
14 Xây dựng công trình công ích F42200
15 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
16 Phá dỡ F43110
17 Chuẩn bị mặt bằng F43120
18 Lắp đặt hệ thống điện F43210
19 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
20 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
21 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
22 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
23 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
24 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
25 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
26 Bán mô tô, xe máy G4541
27 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
28 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
31 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
32 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
35 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
36 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
37 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
38 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
39 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương H5011
40 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
41 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa H5021
42 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
43 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
45 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
46 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
47 Quảng cáo M73100
48 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
49 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
50 Cho thuê xe có động cơ N7710
51 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
52 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
53 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
54 Khai thác và thu gom than cứng B05100
55 Khai thác và thu gom than non B05200
56 Khai thác quặng sắt B07100
57 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
58 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
59 Giáo dục mầm non P85100
60 Giáo dục tiểu học P85200
61 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
62 Giáo dục nghề nghiệp P8532
63 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
64 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
65 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
66 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
67 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
68 Khai thác và thu gom than bùn B08920
69 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
70 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
71 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
72 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
73 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730