CÔNG TY TNHH THANH HẰNG Á CHÂU

THANH HANG ASIA CO., LTD

CÔNG TY TNHH THANH HẰNG Á CHÂU - THANH HANG ASIA CO., LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 19, ngõ 34 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105904235. Người đại diện pháp luật: *** *** Hà.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105904235 Ngày cấp29-05-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THANH HẰNG Á CHÂU Tên giao dịchTHANH HANG ASIA CO., LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 19, ngõ 34 Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 19, ngõ 34 Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh
Điện thoại02437589449 Người đại diện*** *** Hà
Giấy phép số Ngày hoạt động29-05-2012
Ngành nghề chính Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Mã ngànhG4649

Từ khoá: 0105904235, THANH HANG ASIA CO., LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
2 Sửa chữa thiết bị điện C33140
3 Lắp đặt hệ thống điện F43210
4 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
5 Đại lý G46101
6 Bán buôn gạo G46310
7 Bán buôn thực phẩm G4632
8 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (ngành chính) G4649
9 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
10 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
11 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
12 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
13 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
14 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
15 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
16 Lập trình máy vi tính J62010
17 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
18 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
19 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
20 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
21 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
22 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Giáo dục tiểu học P85200
25 Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông P8531
26 Giáo dục nghề nghiệp P8532
27 Đào tạo cao đẳng P85410
28 Đào tạo đại học và sau đại học P85420
29 Giáo dục thể thao và giải trí P85510
30 Giáo dục văn hoá nghệ thuật P85520
31 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
32 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
33 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
34 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100