CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VÀ CUNG ỨNG LAO ĐỘNG CTM
CTMARITIME., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VÀ CUNG ỨNG LAO ĐỘNG CTM - CTMARITIME., JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 36, ngõ 74 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105905493. Người đại diện pháp luật: *** *** Tuyết.
Ngành nghề kinh doanh chính: Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105905493 | Ngày cấp | 01-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VÀ CUNG ỨNG LAO ĐỘNG CTM | Tên giao dịch | CTMARITIME., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 36, ngõ 74 Thành Công, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội Phường Thành Công được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 36, ngõ 74 Thành Công, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ô Chợ Dừa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Tuyết |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 01-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | Mã ngành | H5012 |
Từ khoá: 0105905493, CTMARITIME., JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Thành Công
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 4 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng | C27400 |
| 5 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 6 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 7 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 8 | Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc | C29200 |
| 9 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | C30110 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 13 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) | C33150 |
| 14 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 15 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 16 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 17 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 18 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 19 | Phá dỡ | F43110 |
| 20 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 23 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 24 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 25 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 26 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 27 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 28 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 29 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 30 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 31 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 32 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 33 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 34 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 35 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 36 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 37 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương (ngành chính) | H5012 |
| 38 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 39 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 40 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ | H5221 |
| 41 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 42 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 43 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 44 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 45 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 46 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 47 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 48 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 49 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 50 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 51 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |
| 52 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 53 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 54 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |