CÔNG TY TNHH YZUKA
YZUKA COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH YZUKA - YZUKA COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Xóm Thống Nhất, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Thống Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105906105. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105906105 | Ngày cấp | 31-05-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH YZUKA | Tên giao dịch | YZUKA COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Thống Nhất, Xã Dương Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Thống Nhất, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Dương Hòa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 31-05-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | Mã ngành | G46530 |
Từ khoá: 0105906105, YZUKA COMPANY LIMITED, Hà Nội, Xã Dương Hòa, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Xã Dương Liễu
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Đại lý | G46101 |
| 5 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 6 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 7 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp (ngành chính) | G46530 |
| 8 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 9 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 10 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 11 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 12 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 13 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 14 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ | C20120 |
| 15 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 16 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |