CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DU LỊCH GOLDPLACE
GOLDPLACE CO.,LTD
CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DU LỊCH GOLDPLACE - GOLDPLACE CO.,LTD có địa chỉ tại Số 11, phố Vân Hồ 3, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11, phố Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105907067. Người đại diện pháp luật: *** *** Lương.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin
Cập nhật: 4 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105907067 | Ngày cấp | 04-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DU LỊCH GOLDPLACE | Tên giao dịch | GOLDPLACE CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11, phố Vân Hồ 3, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11, phố Vân Hồ 3, Phường Lê Đại Hành, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hai Bà Trưng |
| Điện thoại | 0978299668 | Người đại diện | *** *** Lương |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cổng thông tin | Mã ngành | J63120 |
Từ khoá: 0105907067, GOLDPLACE CO.,LTD, Hà Nội, Phường Hai Bà Trưng, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Lê Đại Hành
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 2 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 3 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 4 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 5 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 6 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 7 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 8 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 9 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 10 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 11 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 12 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 13 | Cổng thông tin (ngành chính) | J63120 |
| 14 | Quảng cáo | M73100 |
| 15 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 16 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 17 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá | D3530 |
| 18 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 19 | Hoạt động thư viện và lưu trữ | R91010 |
| 20 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng | R91020 |
| 21 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 22 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 23 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 24 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 25 | In ấn | C18110 |
| 26 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 27 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 30 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 31 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |