CÔNG TY TNHH MINH VIỆT HÀ NỘI
MINH VIET HA NOI CO .,LTD
CÔNG TY TNHH MINH VIỆT HÀ NỘI - MINH VIET HA NOI CO .,LTD có địa chỉ tại Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105907726. Người đại diện pháp luật: *** *** Dung.
Ngành nghề kinh doanh chính: Dịch vụ liên quan đến in
Cập nhật: 5 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105907726 | Ngày cấp | 04-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MINH VIỆT HÀ NỘI | Tên giao dịch | MINH VIET HA NOI CO .,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Triều Khúc, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Triều Khúc, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thanh Liệt |
| Điện thoại | 0916057484 | Người đại diện | *** *** Dung |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Dịch vụ liên quan đến in | Mã ngành | C18120 |
Từ khoá: 0105907726, MINH VIET HA NOI CO .,LTD, Hà Nội, Phường Thanh Liệt, Hà Nội, Huyện Thanh Trì, Xã Tân Triều
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 6 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 7 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 8 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 9 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Quảng cáo | M73100 |
| 12 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 13 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 14 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 15 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa | C17010 |
| 16 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 17 | In ấn | C18110 |
| 18 | Dịch vụ liên quan đến in (ngành chính) | C18120 |
| 19 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 20 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 21 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính | N77400 |