CÔNG TY CỔ PHẦN CENCO VIỆT NAM

VINACENCO.,CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN CENCO VIỆT NAM - VINACENCO.,CORP có địa chỉ tại Số 48 tổ 17, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 48 tổ 17, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105908141. Người đại diện pháp luật: *** *** Khánh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Cổng thông tin

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105908141 Ngày cấp05-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN CENCO VIỆT NAM Tên giao dịchVINACENCO.,CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 48 tổ 17, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 48 tổ 17, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm
Điện thoại0462626777 Người đại diện*** *** Khánh
Giấy phép số Ngày hoạt động04-06-2012
Ngành nghề chính Cổng thông tin Mã ngànhJ63120

Từ khoá: 0105908141, VINACENCO.,CORP, Hà Nội, Phường Từ Liêm, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Cầu Diễn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
2 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
3 Xây dựng nhà các loại F41000
4 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
5 Xây dựng công trình công ích F42200
6 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
7 Phá dỡ F43110
8 Lắp đặt hệ thống điện F43210
9 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
10 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
11 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
12 Đại lý G46101
13 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
14 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
15 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
17 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
20 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
21 Xuất bản phần mềm J58200
22 Lập trình máy vi tính J62010
23 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
24 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
25 Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan J63110
26 Cổng thông tin (ngành chính) J63120
27 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
28 Quảng cáo M73100
29 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
32 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
33 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
34 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
35 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
36 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
37 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
38 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730