CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG MẠNG VÀ DỊCH VỤ
MEDIANET CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG MẠNG VÀ DỊCH VỤ - MEDIANET CORP có địa chỉ tại Số 20 phố Lò Rèn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 20 phố Lò Rèn, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105908455. Người đại diện pháp luật: *** *** Phúc.
Ngành nghề kinh doanh chính: Quảng cáo
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105908455 | Ngày cấp | 04-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG MẠNG VÀ DỊCH VỤ | Tên giao dịch | MEDIANET CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 20 phố Lò Rèn, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 20 phố Lò Rèn, Phường Hàng Bồ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hoàn Kiếm |
| Điện thoại | 0439234272 | Người đại diện | *** *** Phúc |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Quảng cáo | Mã ngành | M73100 |
Từ khoá: 0105908455, MEDIANET CORP, Hà Nội, Phường Hoàn Kiếm, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Hàng Bồ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển | C26510 |
| 6 | Sản xuất đồng hồ | C26520 |
| 7 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp | C26600 |
| 8 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 9 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 10 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 11 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 12 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 13 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 14 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 15 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 16 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 20 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 21 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 22 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 23 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 24 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J5911 |
| 25 | Hoạt động hậu kỳ | J59120 |
| 26 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình | J59130 |
| 27 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc | J59200 |
| 28 | Hoạt động viễn thông khác | J6190 |
| 29 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 30 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 31 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 32 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 33 | Cổng thông tin | J63120 |
| 34 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 35 | Quảng cáo (ngành chính) | M73100 |
| 36 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 37 | Hoạt động nhiếp ảnh | M74200 |
| 38 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 41 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 42 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 43 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 44 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 45 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 46 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 47 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 48 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 49 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi | N82200 |
| 50 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 51 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 52 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 53 | Giáo dục văn hoá nghệ thuật | P85520 |
| 54 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 55 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí | R90000 |
| 56 | Hoạt động của các cơ sở thể thao | R93110 |
| 57 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 58 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 59 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 60 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 61 | In ấn | C18110 |
| 62 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 63 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 64 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 65 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 66 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác | N77290 |
| 67 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 68 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |
| 69 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 70 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 71 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 72 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn | N80200 |