CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP RED FARMERS
RED FARMERS .,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP RED FARMERS - RED FARMERS .,JSC có địa chỉ tại Số 48 TT4A, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 48 TT4A, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105908670. Người đại diện pháp luật: *** *** Anh.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105908670 | Ngày cấp | 07-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP RED FARMERS | Tên giao dịch | RED FARMERS .,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 48 TT4A, Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 48 TT4A, Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Anh |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105908670, RED FARMERS .,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Phúc La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Trồng cây ăn quả | A0121 |
| 2 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 3 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 4 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 5 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 6 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 7 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 8 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 9 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 10 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 11 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 12 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 13 | Phá dỡ | F43110 |
| 14 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 15 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 16 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 17 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 18 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 19 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 20 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 21 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy | G4543 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Vận tải hành khách đường sắt | H49110 |
| 27 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 28 | Vận tải bằng xe buýt | H49200 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 30 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 31 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | H5011 |
| 32 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | H5021 |
| 33 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 34 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 35 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 36 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 37 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 38 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 39 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 40 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 41 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 43 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 44 | Trồng lúa | A01110 |
| 45 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác | A01120 |
| 46 | Trồng cây lấy củ có chất bột | A01130 |
| 47 | Trồng cây mía | A01140 |
| 48 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào | A01150 |
| 49 | Trồng cây lấy sợi | A01160 |
| 50 | Trồng cây có hạt chứa dầu | A01170 |
| 51 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh | A0118 |
| 52 | Trồng cây lấy quả chứa dầu | A01220 |
| 53 | Trồng cây điều | A01230 |
| 54 | Trồng cây hồ tiêu | A01240 |
| 55 | Trồng cây cao su | A01250 |
| 56 | Trồng cây cà phê | A01260 |
| 57 | Trồng cây chè | A01270 |
| 58 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu | A0128 |
| 59 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 60 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 61 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la | A01420 |
| 62 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 63 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 64 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 65 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp | A01500 |
| 66 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 67 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi | A01620 |
| 68 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch | A01630 |
| 69 | Xử lý hạt giống để nhân giống | A01640 |
| 70 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan | A01700 |
| 71 | Trồng rừng và chăm sóc rừng | A0210 |
| 72 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 73 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 74 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác | A02300 |
| 75 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp | A02400 |
| 76 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 77 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 78 | Nuôi trồng thuỷ sản biển | A03210 |
| 79 | Nuôi trồng thuỷ sản nội địa | A0322 |
| 80 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 81 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 82 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 83 | Khai thác dầu thô | B06100 |
| 84 | Khai thác khí đốt tự nhiên | B06200 |
| 85 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 86 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 87 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm | B07300 |
| 88 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | C32110 |
| 89 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | C32120 |
| 90 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 91 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 92 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 93 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình | S95220 |
| 94 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 95 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón | B08910 |
| 96 | Khai thác và thu gom than bùn | B08920 |
| 97 | Khai thác muối | B08930 |
| 98 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 99 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 100 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 101 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 102 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 103 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 104 | Điều hành tua du lịch | N79120 |