CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ
TAY DO PROTRAD CO., LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ - TAY DO PROTRAD CO., LTD có địa chỉ tại Số nhà 16 Tổ 12 Ngọc Mạch, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số nhà 16 Tổ 12 Ngọc Mạch, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105909071. Người đại diện pháp luật: *** *** Toán.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105909071 | Ngày cấp | 05-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TÂY ĐÔ | Tên giao dịch | TAY DO PROTRAD CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số nhà 16 Tổ 12 Ngọc Mạch, Phường Xuân Phương, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số nhà 16 Tổ 12 Ngọc Mạch, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Xuân Phương |
| Điện thoại | 0435544990 | Người đại diện | *** *** Toán |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105909071, TAY DO PROTRAD CO., LTD, Hà Nội, Phường Xuân Phương, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Xuân Phương
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 3 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị khác | C33190 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 9 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 10 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 14 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 15 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 16 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 17 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 18 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 19 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 20 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 21 | Cổng thông tin | J63120 |
| 22 | Quảng cáo | M73100 |
| 23 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 24 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 25 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh | G4772 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 28 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 29 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 30 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |