CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU MIPEC
MIPEC PETRO CO., LTD
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU MIPEC - MIPEC PETRO CO., LTD có địa chỉ tại N10, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: N10, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105909434. Người đại diện pháp luật: *** *** Khiêm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105909434 | Ngày cấp | 06-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH THƯƠNG MẠI XĂNG DẦU MIPEC | Tên giao dịch | MIPEC PETRO CO., LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | N10, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | N10, 33B Phạm Ngũ Lão, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Cửa Nam |
| Điện thoại | 0439336446 | Người đại diện | *** *** Khiêm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | Mã ngành | G4661 |
Từ khoá: 0105909434, MIPEC PETRO CO., LTD, Hà Nội, Phường Cửa Nam, Hà Nội, Quận Hoàn Kiếm, Phường Phan Chu Trinh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 2 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 3 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 4 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (ngành chính) | G4661 |
| 5 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 6 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 7 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 8 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | H5012 |
| 9 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | H5022 |
| 10 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 11 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy | H5222 |
| 12 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải | H5229 |
| 13 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 14 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 15 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh | G47300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế | C19200 |