CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HÀ THÀNH

HA THANH SERVICES TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HÀ THÀNH - HA THANH SERVICES TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 5 ngõ 738 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 5 ngõ 738 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105910260. Người đại diện pháp luật: *** *** Bốn.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105910260 Ngày cấp06-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VIỄN THÔNG HÀ THÀNH Tên giao dịchHA THANH SERVICES TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 5 ngõ 738 đường Láng, Phường Láng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 5 ngõ 738 đường Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Láng
Điện thoại0912241226 Người đại diện*** *** Bốn
Giấy phép số Ngày hoạt động06-06-2012
Ngành nghề chính Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông Mã ngànhG46520

Từ khoá: 0105910260, HA THANH SERVICES TELECOMMUNICATIONS COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Láng, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Thượng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
6 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu C2599
7 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
8 Bán buôn gạo G46310
9 Bán buôn thực phẩm G4632
10 Bán buôn đồ uống G4633
11 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
12 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
13 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
14 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (ngành chính) G46520
15 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
19 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
20 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
21 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
22 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
23 Hoạt động viễn thông khác J6190
24 Lập trình máy vi tính J62010
25 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
26 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
27 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
28 Quảng cáo M73100
29 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
32 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
33 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
34 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
35 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
36 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
37 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990