CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG MIGATE

MIGATE RE .,JSC

CÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG MIGATE - MIGATE RE .,JSC có địa chỉ tại Số 18, ngõ 34, phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 18, ngõ 34, phố Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105911592. Người đại diện pháp luật: *** *** Vịnh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105911592 Ngày cấp11-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG MIGATE Tên giao dịchMIGATE RE .,JSC
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 18, ngõ 34, phố Vạn Bảo, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 18, ngõ 34, phố Vạn Bảo, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Ngọc Hà
Điện thoại0462733170 Người đại diện*** *** Vịnh
Giấy phép số Ngày hoạt động11-06-2012
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105911592, MIGATE RE .,JSC, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Liễu Giai

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh C23100
2 Sản xuất sản phẩm chịu lửa C23910
3 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
4 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác C23930
5 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
6 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
7 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
8 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu C23990
9 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
10 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
11 Đúc sắt thép C24310
12 Đúc kim loại màu C24320
13 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
14 Khai thác, xử lý và cung cấp nước E36000
15 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
16 Thu gom rác thải không độc hại E38110
17 Thu gom rác thải độc hại E3812
18 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
19 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
20 Tái chế phế liệu E3830
21 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
22 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
24 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
25 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
26 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
27 Bán buôn tổng hợp G46900
28 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
29 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
30 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
31 Khai thác và thu gom than cứng B05100
32 Khai thác và thu gom than non B05200
33 Khai thác quặng sắt B07100
34 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
35 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
36 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
37 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
38 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
39 Khai thác và thu gom than bùn B08920
40 Khai thác muối B08930
41 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu B08990
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên B09100
43 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900