CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CMD VIỆT NAM
CMDTECH.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CMD VIỆT NAM - CMDTECH.,JSC có địa chỉ tại Số 74, Đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 74, Đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105911828. Người đại diện pháp luật: *** *** Duy.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105911828 | Ngày cấp | 08-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CMD VIỆT NAM | Tên giao dịch | CMDTECH.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 74, Đường Vạn Phúc, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 74, Đường Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Hà Đông |
| Điện thoại | 0462914126 | Người đại diện | *** *** Duy |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | Mã ngành | C32400 |
Từ khoá: 0105911828, CMDTECH.,JSC, Hà Nội, Phường Hà Đông, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Vạn Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất thiết bị điện khác | C27900 |
| 7 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung | C28150 |
| 8 | Sản xuất máy thông dụng khác | C28190 |
| 9 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (ngành chính) | C32400 |
| 10 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn | C33110 |
| 11 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước | E36000 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 20 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 21 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 22 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 23 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 24 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 25 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 26 | Phá dỡ | F43110 |
| 27 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 28 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 29 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 30 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 31 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 32 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 33 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 34 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 35 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy | G45420 |
| 36 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 37 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 38 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 39 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 40 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 41 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 42 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 43 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 44 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 45 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 46 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 47 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 48 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 49 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 50 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 51 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 52 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 53 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 54 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 55 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 56 | Quảng cáo | M73100 |
| 57 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 58 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu | M7490 |
| 59 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 60 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 61 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 62 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 63 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 64 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 65 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 66 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 67 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 68 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 69 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 70 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 71 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 72 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 73 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 74 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 75 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 76 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |