CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC VIỆT NAM
VIETNAM EPNITS., JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC VIỆT NAM - VIETNAM EPNITS., JSC có địa chỉ tại Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105912204. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105912204 | Ngày cấp | 08-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THIẾT BỊ GIÁO DỤC VIỆT NAM | Tên giao dịch | VIETNAM EPNITS., JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu 6, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu 6, Thị trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Hoài Đức |
| Điện thoại | 0466806947 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 08-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | Mã ngành | G47610 |
Từ khoá: 0105912204, VIETNAM EPNITS., JSC, Hà Nội, Xã Hoài Đức, Hà Nội, Huyện Hoài Đức, Thị trấn Trạm Trôi
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học | C26800 |
| 5 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 6 | Sản xuất đồ điện dân dụng | C27500 |
| 7 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 8 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao | C32300 |
| 9 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi | C32400 |
| 10 | Sửa chữa máy móc, thiết bị | C33120 |
| 11 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 12 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 13 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 15 | Phá dỡ | F43110 |
| 16 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 17 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 18 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 19 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 20 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 21 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 22 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 23 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 24 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 25 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 26 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 27 | Bán buôn đồ uống | G4633 |
| 28 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 29 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 30 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 31 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 32 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 33 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 34 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 35 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 36 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 37 | Quảng cáo | M73100 |
| 38 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 39 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 40 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (ngành chính) | G47610 |
| 41 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh | G47620 |
| 42 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh | G47630 |
| 43 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh | G47640 |
| 44 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 45 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 46 | Giáo dục mầm non | P85100 |
| 47 | Giáo dục tiểu học | P85200 |
| 48 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 49 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 50 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 51 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 52 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 53 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | C14100 |
| 54 | In ấn | C18110 |
| 55 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 56 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 57 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí | N77210 |
| 58 | Cho thuê băng, đĩa video | N77220 |
| 59 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 60 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 61 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |