CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MINH KHÁNH

MINH KHANH SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MINH KHÁNH - MINH KHANH SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 7, ngõ 40, đường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 7, ngõ 40, đường Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105914882. Người đại diện pháp luật: *** *** Hằng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105914882 Ngày cấp12-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MINH KHÁNH Tên giao dịchMINH KHANH SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 7, ngõ 40, đường Thanh Nhàn, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 7, ngõ 40, đường Thanh Nhàn, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Bạch Mai
Điện thoại0989810489 Người đại diện*** *** Hằng
Giấy phép số Ngày hoạt động08-06-2012
Ngành nghề chính Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Mã ngànhH5229

Từ khoá: 0105914882, MINH KHANH SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Bạch Mai, Hà Nội, Quận Hai Bà Trưng, Phường Thanh Nhàn

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic C2220
2 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
3 Sản xuất kim loại màu và kim loại quý C24200
4 Đúc sắt thép C24310
5 Đúc kim loại màu C24320
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
8 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
9 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học C27310
10 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác C27320
11 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại C27330
12 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng C27400
13 Sản xuất thiết bị điện khác C27900
14 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
15 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
16 Xây dựng nhà các loại F41000
17 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
18 Xây dựng công trình công ích F42200
19 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
20 Phá dỡ F43110
21 Chuẩn bị mặt bằng F43120
22 Lắp đặt hệ thống điện F43210
23 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
24 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
25 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
26 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
27 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
28 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
29 Bán mô tô, xe máy G4541
30 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
32 Bán buôn gạo G46310
33 Bán buôn thực phẩm G4632
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
35 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
38 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
39 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
40 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
41 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
43 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
44 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
45 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
46 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (ngành chính) H5229
47 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
48 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
49 Hoạt động viễn thông khác J6190
50 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
51 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
52 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
53 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
54 Khai thác và thu gom than cứng B05100
55 Khai thác và thu gom than non B05200
56 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
57 Khai thác quặng sắt B07100
58 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
59 Khai thác quặng kim loại quí hiếm B07300
60 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
61 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
62 Khai thác và thu gom than bùn B08920
63 Khai thác muối B08930
64 Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) C13220
65 May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) C14100