CÔNG TY CỔ PHẦN KOVIA VIỆT NAM

KOVIA., CORP

CÔNG TY CỔ PHẦN KOVIA VIỆT NAM - KOVIA., CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 666 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105915533. Người đại diện pháp luật: *** *** Hương.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105915533 Ngày cấp13-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN KOVIA VIỆT NAM Tên giao dịchKOVIA., CORP
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 666 Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội Phường Mễ Trì được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 666 Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Từ Liêm hoặc Phường Đại Mỗ
Điện thoại0914727801 Người đại diện*** *** Hương
Giấy phép số Ngày hoạt động12-06-2012
Ngành nghề chính Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Mã ngànhG4511

Từ khoá: 0105915533, KOVIA., CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Nam Từ Liêm, Phường Mễ Trì

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất linh kiện điện tử C26100
2 Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính C26200
3 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
4 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học C33130
5 Sửa chữa thiết bị điện C33140
6 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
7 Xây dựng nhà các loại F41000
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
9 Xây dựng công trình công ích F42200
10 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
11 Phá dỡ F43110
12 Chuẩn bị mặt bằng F43120
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (ngành chính) G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
22 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
23 Bán mô tô, xe máy G4541
24 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
25 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
26 Đại lý G46101
27 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
28 Bán buôn gạo G46310
29 Bán buôn thực phẩm G4632
30 Bán buôn đồ uống G4633
31 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
32 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
33 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
34 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
37 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
38 Bán buôn tổng hợp G46900
39 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
40 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
41 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
42 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
43 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
44 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
45 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
46 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
47 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
48 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
49 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
50 Bốc xếp hàng hóa H5224
51 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
52 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
53 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
54 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
55 Dịch vụ ăn uống khác I56290
56 Hoạt động viễn thông khác J6190
57 Lập trình máy vi tính J62010
58 Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính J62020
59 Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính J62090
60 Cổng thông tin J63120
61 Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu J63290
62 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) K64990
63 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
64 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
65 Quảng cáo M73100
66 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
67 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
68 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
69 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
70 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
71 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
72 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
73 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
74 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
75 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
76 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
77 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G47722
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
79 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
80 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
82 Giáo dục nghề nghiệp P8532
83 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu P85590
84 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục P85600
85 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
86 In ấn C18110
87 Dịch vụ liên quan đến in C18120
88 Sao chép bản ghi các loại C18200
89 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
90 Đại lý du lịch N79110
91 Điều hành tua du lịch N79120
92 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200
93 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
94 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
95 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300