CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG VIỆT

VIEN THONG VIET INVESTMENT BUILDING AND DEVELOPMENT JOINT ST

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG VIỆT - VIEN THONG VIET INVESTMENT BUILDING AND DEVELOPMENT JOINT ST có địa chỉ đăng ký tại Số 34B dãy 2 ngõ 8, Tập thể Công ty Xăng Dầu, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105917308. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105917308 Ngày cấp18-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN VIỄN THÔNG VIỆT Tên giao dịchVIEN THONG VIET INVESTMENT BUILDING AND DEVELOPMENT JOINT ST
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 34B dãy 2 ngõ 8, Tập thể Công ty Xăng Dầu, Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội Phường Văn Quán được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 34B dãy 2 ngõ 8, Tập thể Công ty Xăng Dầu, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hà Đông hoặc Phường Thanh Liệt
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động13-06-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105917308, VIEN THONG VIET INVESTMENT BUILDING AND DEVELOPMENT JOINT ST, Hà Nội, Hà Nội, Quận Hà Đông, Phường Văn Quán

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú S96200
2 Cắt tóc, làm đầu, gội đầu S96310
3 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T97000
4 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình T98100
5 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T98200
6 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
7 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
8 Xây dựng công trình công ích F42200
9 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
10 Phá dỡ F43110
11 Chuẩn bị mặt bằng F43120
12 Lắp đặt hệ thống điện F43210
13 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
14 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
15 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
16 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn gạo G46310
19 Bán buôn thực phẩm G4632
20 Bán buôn đồ uống G4633
21 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
22 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
23 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
26 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
27 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
28 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
29 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
30 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
31 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
32 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
33 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
34 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
35 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
36 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
37 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
38 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
39 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
40 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
41 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
42 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy H5222
43 Bốc xếp hàng hóa H5224
44 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
45 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
46 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
47 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) I56210
48 Dịch vụ ăn uống khác I56290
49 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
50 Hoạt động tư vấn quản lý M70200
51 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan M7110
52 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
53 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
54 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn M72200
55 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
56 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
57 Hoạt động nhiếp ảnh M74200
58 Cho thuê xe có động cơ N7710
59 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
60 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
61 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
62 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
63 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
64 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
65 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
66 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
67 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
68 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
69 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
70 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
71 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
72 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
73 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
74 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
75 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
76 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
77 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
78 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp N82110
79 Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác N8219
80 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi N82200
81 Dịch vụ đóng gói N82920
82 Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi S95110
83 Sửa chữa thiết bị liên lạc S95120
84 Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng S95210
85 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình S95220
86 Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da S95230
87 Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự S95240
88 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác S95290
89 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí N77210
90 Cho thuê băng, đĩa video N77220
91 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác N77290
92 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
93 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính N77400
94 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm N78100
95 Cung ứng lao động tạm thời N78200
96 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830
97 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp N81100
98 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
99 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290
100 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan N81300