CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN GME
GME SOLUTION.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN GME - GME SOLUTION.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Số 119 ngõ Thịnh Quang, đường Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105917643. Người đại diện pháp luật: *** *** Hùng.
Ngành nghề kinh doanh chính: Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105917643 | Ngày cấp | 14-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG HỢP GIẢI PHÁP CƠ ĐIỆN GME | Tên giao dịch | GME SOLUTION.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 119 ngõ Thịnh Quang, đường Tây Sơn, Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Thịnh Quang được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 119 ngõ Thịnh Quang, đường Tây Sơn, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Hùng |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 15-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | Mã ngành | F43290 |
Từ khoá: 0105917643, GME SOLUTION.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Thịnh Quang
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao | C2394 |
| 2 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động | C28140 |
| 3 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 4 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 5 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 6 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 7 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 8 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 9 | Phá dỡ | F43110 |
| 10 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 11 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 12 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 13 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác (ngành chính) | F43290 |
| 14 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 15 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 16 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 17 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 18 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 19 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 20 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 21 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 22 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 23 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 24 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 25 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 26 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 27 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 28 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 29 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 30 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 31 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 32 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 33 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 34 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 35 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất | L68200 |
| 36 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 37 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 38 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 39 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 40 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế | C3100 |
| 41 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 42 | Khai thác và thu gom than cứng | B05100 |
| 43 | Khai thác và thu gom than non | B05200 |
| 44 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 45 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 46 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 47 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 48 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 49 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng | C1104 |
| 50 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 51 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 52 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 53 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa | C1702 |
| 54 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 55 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 56 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |