CÔNG TY CỔ PHẦN YOILO TOÀN CẦU
GLOBAL YOILO.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN YOILO TOÀN CẦU - GLOBAL YOILO.,JSC có địa chỉ đăng ký tại Phòng 401, tòa nhà 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105919383. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105919383 | Ngày cấp | 18-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN YOILO TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL YOILO.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Phòng 401, tòa nhà 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Phòng 401, tòa nhà 85 Nguyễn Chí Thanh, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0962526886 | Người đại diện | *** *** Long |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 18-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | Mã ngành | J62020 |
Từ khoá: 0105919383, GLOBAL YOILO.,JSC, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 5 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học | C33130 |
| 6 | Sửa chữa thiết bị điện | C33140 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 13 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 14 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (ngành chính) | J62020 |
| 15 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 16 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 17 | Cổng thông tin | J63120 |
| 18 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu | J63290 |
| 19 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 20 | Quảng cáo | M73100 |
| 21 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 22 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 24 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 25 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 26 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 27 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 28 | In ấn | C18110 |
| 29 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 30 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |