CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN LÊ

NGUYEN LE CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN LÊ - NGUYEN LE CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ đăng ký tại Nhà 13 tổ 23, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105920685. Người đại diện pháp luật: *** *** Long.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105920685 Ngày cấp20-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ XÂY DỰNG NGUYỄN LÊ Tên giao dịchNGUYEN LE CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Nhà 13 tổ 23, Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội Phường Mai Dịch được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Nhà 13 tổ 23, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Phú Diễn hoặc Phường Từ Liêm
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Long
Giấy phép số Ngày hoạt động20-06-2012
Ngành nghề chính Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Mã ngànhG4659

Từ khoá: 0105920685, NGUYEN LE CONSTRUCTION AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Mai Dịch

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao C2394
3 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
6 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng C28240
7 Sản xuất, truyền tải và phân phối điện D3510
8 Thoát nước và xử lý nước thải E3700
9 Xây dựng nhà các loại F41000
10 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
11 Xây dựng công trình công ích F42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
13 Lắp đặt hệ thống điện F43210
14 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
15 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
16 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
17 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
18 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
19 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
20 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
21 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
22 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
23 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
25 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) G4659
26 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
27 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
28 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
29 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu K66190
30 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
31 Cho thuê xe có động cơ N7710
32 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế C3100
33 Khai thác và thu gom than cứng B05100
34 Khai thác và thu gom than non B05200
35 Khai thác quặng sắt B07100
36 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
37 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
38 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác B09900
39 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730