CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÍN ĐẠI PHÁT
TINDAIPHAT SDT CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÍN ĐẠI PHÁT - TINDAIPHAT SDT CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105920910. Người đại diện pháp luật: *** *** Quang.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105920910 | Ngày cấp | 19-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ TÍN ĐẠI PHÁT | Tên giao dịch | TINDAIPHAT SDT CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Xã Vĩnh Ngọc được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Ngọc, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Vĩnh Thanh hoặc Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 02466865006 | Người đại diện | *** *** Quang |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105920910, TINDAIPHAT SDT CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Vĩnh Ngọc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 3 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 4 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 5 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 6 | Phá dỡ | F43110 |
| 7 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 12 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 13 | Bán buôn gạo | G46310 |
| 14 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 15 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh | G47210 |
| 18 | Vận tải hàng hóa đường sắt | H49120 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 21 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 22 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 23 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 24 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 25 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 26 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 27 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự | S95240 |
| 28 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 29 | Cung ứng lao động tạm thời | N78200 |