CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG LỢI
THANG LOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT CO
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG LỢI - THANG LOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT CO có địa chỉ tại Thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Thôn Thắng Lợi, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105923975. Người đại diện pháp luật: *** *** Thôn.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105923975 | Ngày cấp | 20-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG LỢI | Tên giao dịch | THANG LOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT CO |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Thôn Thắng Lợi, Xã Nội Bài, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Thôn Thắng Lợi, Xã Phú Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Nội Bài |
| Điện thoại | 0435843084 | Người đại diện | *** *** Thôn |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 20-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xây dựng nhà các loại | Mã ngành | F41000 |
Từ khoá: 0105923975, THANG LOI CONSTRUCTION INVESTMENT AND TRADING DEVELOPMENT CO, Hà Nội, Xã Nội Bài, Hà Nội, Huyện Sóc Sơn, Xã Phú Minh
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 4 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 5 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 6 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 7 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại | C25910 |
| 8 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 9 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 10 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 11 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 12 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 13 | Tái chế phế liệu | E3830 |
| 14 | Xây dựng nhà các loại (ngành chính) | F41000 |
| 15 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 16 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 17 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác | F42900 |
| 18 | Phá dỡ | F43110 |
| 19 | Chuẩn bị mặt bằng | F43120 |
| 20 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 21 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 22 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 23 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 24 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 27 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 28 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 29 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 30 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày | I5510 |
| 31 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 32 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 33 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng | M74100 |
| 34 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 35 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 36 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 37 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ | C1610 |
| 38 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác | C16210 |
| 39 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng | C16220 |
| 40 | Sản xuất bao bì bằng gỗ | C16230 |
| 41 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |
| 42 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 43 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |
| 44 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan | N81300 |