CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU
GLOBAL TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU - GLOBAL TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 16, ngõ 23/12A/7 phố Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105924753. Người đại diện pháp luật: *** *** Nam.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105924753 | Ngày cấp | 21-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT THƯƠNG MẠI TOÀN CẦU | Tên giao dịch | GLOBAL TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 16, ngõ 23/12A/7 phố Xuân La, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội Phường Xuân La được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 16, ngõ 23/12A/7 phố Xuân La, Phường Xuân La, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ hoặc Phường Xuân Đỉnh |
| Điện thoại | 0437534519 | Người đại diện | *** *** Nam |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 05-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | Mã ngành | G4669 |
Từ khoá: 0105924753, GLOBAL TRADING CHEMICAL COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Tây Hồ, Phường Xuân La
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt | C1010 |
| 2 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản | C1020 |
| 3 | Chế biến và bảo quản rau quả | C1030 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu | C20290 |
| 5 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su | C22110 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 7 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh | C23100 |
| 8 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa | C23910 |
| 9 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 10 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 11 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 12 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng | C25930 |
| 13 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp | C28160 |
| 14 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) | C28170 |
| 15 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 16 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 17 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 18 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 19 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | E39000 |
| 20 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 21 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 22 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 23 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 24 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 25 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 26 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (ngành chính) | G4669 |
| 27 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G4722 |
| 28 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 29 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 30 | Dịch vụ ăn uống khác | I56290 |
| 31 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 32 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |
| 33 | Dịch vụ đóng gói | N82920 |
| 34 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 35 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột | C10620 |
| 36 | Sản xuất các loại bánh từ bột | C10710 |
| 37 | Sản xuất đường | C10720 |
| 38 | Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo | C10730 |
| 39 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự | C10740 |
| 40 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn | C10750 |
| 41 | Sản xuất hoá chất cơ bản | C20110 |
| 42 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh | C2013 |
| 43 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít | C2022 |