CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUỆ ANH
TUE ANH MATRA CO.,LTD
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUỆ ANH - TUE ANH MATRA CO.,LTD có địa chỉ tại Xóm Đồng Xuân, thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Xóm Đồng Xuân, thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105925299. Người đại diện pháp luật: *** *** Đại.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105925299 | Ngày cấp | 22-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TUỆ ANH | Tên giao dịch | TUE ANH MATRA CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Xóm Đồng Xuân, thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Xóm Đồng Xuân, thôn Đông Trù, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Xã Đông Anh |
| Điện thoại | 0439617248 | Người đại diện | *** *** Đại |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | Mã ngành | G4659 |
Từ khoá: 0105925299, TUE ANH MATRA CO.,LTD, Hà Nội, Xã Đông Anh, Hà Nội, Huyện Đông Anh, Xã Đông Hội
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic | C2220 |
| 2 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 3 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại | C25120 |
| 4 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 5 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp | C28210 |
| 6 | Sản xuất, truyền tải và phân phối điện | D3510 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ | F4210 |
| 9 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 10 | Bán mô tô, xe máy | G4541 |
| 11 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 12 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (ngành chính) | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu | G4669 |
| 18 | Vận tải hành khách đường bộ khác | H4932 |
| 19 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 20 | Hoạt động cấp tín dụng khác | K64920 |
| 21 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | B0810 |
| 22 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |