CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MỚI VIỆT NAM
VNSERVICES CO.,LTD
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MỚI VIỆT NAM - VNSERVICES CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 46 ngõ 508 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105925429. Người đại diện pháp luật: *** *** Chi.
Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105925429 | Ngày cấp | 25-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ MỚI VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNSERVICES CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 46 ngõ 508 Đường Láng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội Phường Láng Hạ được chia vào 3 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 46 ngõ 508 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Láng hoặc Phường Đống Đa |
| Điện thoại | 0466807942 | Người đại diện | *** *** Chi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 22-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế | Mã ngành | M69200 |
Từ khoá: 0105925429, VNSERVICES CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Láng Hạ
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 2 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 3 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) | I56210 |
| 4 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 5 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 6 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 7 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 8 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế (ngành chính) | M69200 |
| 9 | Hoạt động tư vấn quản lý | M70200 |
| 10 | Quảng cáo | M73100 |
| 11 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 12 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 13 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp | N82110 |
| 14 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác | N8219 |
| 15 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |
| 16 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu | N82990 |
| 17 | Giáo dục trung học cơ sở và trung học phổ thông | P8531 |
| 18 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 19 | Đào tạo cao đẳng | P85410 |
| 20 | Đào tạo đại học và sau đại học | P85420 |
| 21 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 22 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục | P85600 |
| 23 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 24 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |
| 25 | Vệ sinh chung nhà cửa | N81210 |
| 26 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác | N81290 |