CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP KHANG THỊNH

KHANG THINH GENEXNK CO.,LTD

CÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP KHANG THỊNH - KHANG THINH GENEXNK CO.,LTD có địa chỉ tại Số 10, ngõ 575, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 10, ngõ 575, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105926126. Người đại diện pháp luật: *** *** Linh.

Ngành nghề kinh doanh chính: Đại lý

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105926126 Ngày cấp22-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH XNK TỔNG HỢP KHANG THỊNH Tên giao dịchKHANG THINH GENEXNK CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Ngừng hoạt động vĩnh viễn
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 10, ngõ 575, đường Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 10, ngõ 575, đường Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Việt Hưng
Điện thoại0438528649 Người đại diện*** *** Linh
Giấy phép số Ngày hoạt động21-06-2012
Ngành nghề chính Đại lý Mã ngànhG46101

Từ khoá: 0105926126, KHANG THINH GENEXNK CO.,LTD, Hà Nội, Phường Việt Hưng, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Đức Giang

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt C1010
2 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản C1020
3 Chế biến và bảo quản rau quả C1030
4 Sản xuất sắt, thép, gang C24100
5 Đúc sắt thép C24310
6 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
7 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
8 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
9 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại C25910
10 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
11 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng C25930
12 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
13 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
14 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
15 Xây dựng nhà các loại F41000
16 Đại lý (ngành chính) G46101
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
18 Bán buôn thực phẩm G4632
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
20 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
22 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
23 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
24 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
25 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
26 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
27 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
28 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
30 Sản xuất thảm, chăn đệm C13230
31 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
32 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác C16210
33 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
34 Sản xuất bao bì bằng gỗ C16230
35 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629