CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÝ GIA

QUY GIA GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÝ GIA - QUY GIA GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED có địa chỉ đăng ký tại Số 1, ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105929335. Người đại diện pháp luật: *** *** Lợi.

Ngành nghề kinh doanh chính: Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105929335 Ngày cấp27-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP QUÝ GIA Tên giao dịchQUY GIA GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED
Loại hìnhCông ty TNHH Hai Thành Viên trở lên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, ngõ 60 phố Linh Lang, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà
Điện thoại0437621866 Người đại diện*** *** Lợi
Giấy phép số Ngày hoạt động27-06-2012
Ngành nghề chính Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Mã ngànhN82300

Từ khoá: 0105929335, QUY GIA GENERAL TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét C23920
2 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao C23950
3 Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá C23960
4 Xây dựng nhà các loại F41000
5 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
6 Xây dựng công trình công ích F42200
7 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
8 Phá dỡ F43110
9 Chuẩn bị mặt bằng F43120
10 Lắp đặt hệ thống điện F43210
11 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
12 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
13 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
16 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
17 Bán buôn thực phẩm G4632
18 Bán buôn đồ uống G4633
19 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
20 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
21 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
22 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
23 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
24 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
25 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
26 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
27 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
28 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
29 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
30 Vận tải hành khách đường bộ khác H4932
31 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
32 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa H5210
33 Bốc xếp hàng hóa H5224
34 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
35 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
36 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
37 Dịch vụ ăn uống khác I56290
38 Dịch vụ phục vụ đồ uống I5630
39 Hoạt động viễn thông khác J6190
40 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất L68200
41 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
42 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
43 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
44 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
45 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
46 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
47 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (ngành chính) N82300
48 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
49 Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí R90000
50 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
51 Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) S96100
52 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610
53 Sản xuất đồ gỗ xây dựng C16220
54 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện C1629
55 Đại lý du lịch N79110
56 Điều hành tua du lịch N79120
57 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch N79200