CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINA DESCON VIỆT NAM

VINA DESCON VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINA DESCON VIỆT NAM - VINA DESCON VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 4/72, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 4/72, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105929494. Người đại diện pháp luật: *** *** Dũng.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Cập nhật: 5 ngày trước

Mã số thuế0105929494 Ngày cấp27-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINA DESCON VIỆT NAM Tên giao dịchVINA DESCON VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 4/72, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 4/72, ngõ 663, đường Trương Định, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Hoàng Mai
Điện thoại0984757766 Người đại diện*** *** Dũng
Giấy phép số Ngày hoạt động18-06-2012
Ngành nghề chính Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Mã ngànhF42900

Từ khoá: 0105929494, VINA DESCON VIET NAM CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Hoàng Mai, Hà Nội, Quận Hoàng Mai, Phường Thịnh Liệt

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
3 Xây dựng công trình công ích F42200
4 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (ngành chính) F42900
5 Phá dỡ F43110
6 Chuẩn bị mặt bằng F43120
7 Lắp đặt hệ thống điện F43210
8 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
9 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
10 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
11 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
12 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
13 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
14 Vệ sinh chung nhà cửa N81210
15 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác N81290