CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG
NATIONAL DEFENCE INDUSTRY APPLICATIONS JOINT STOCK COMAPANY
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG - NATIONAL DEFENCE INDUSTRY APPLICATIONS JOINT STOCK COMAPANY có địa chỉ đăng ký tại Số 102 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105929649. Người đại diện pháp luật: *** *** Thuận.
Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105929649 | Ngày cấp | 27-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP QUỐC PHÒNG | Tên giao dịch | NATIONAL DEFENCE INDUSTRY APPLICATIONS JOINT STOCK COMAPANY |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 102 Kim Mã Thượng, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 102 Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thuận |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 27-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | Mã ngành | G4662 |
Từ khoá: 0105929649, NATIONAL DEFENCE INDUSTRY APPLICATIONS JOINT STOCK COMAPANY, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sắt, thép, gang | C24100 |
| 2 | Sản xuất kim loại màu và kim loại quý | C24200 |
| 3 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 4 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 5 | Xây dựng công trình công ích | F42200 |
| 6 | Hoàn thiện công trình xây dựng | F43300 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác | G4513 |
| 9 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác | G45200 |
| 10 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 13 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (ngành chính) | G4662 |
| 14 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 15 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 16 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa | H5210 |
| 17 | Bốc xếp hàng hóa | H5224 |
| 18 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |
| 19 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại | N82300 |