CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM
VNETECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM - VNETECH CO.,LTD có địa chỉ tại Số 38 lô 6 Khu tái định cư Khu Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 38 lô 6 Khu tái định cư Khu Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105930362. Người đại diện pháp luật: *** *** Loan.
Ngành nghề kinh doanh chính: Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105930362 | Ngày cấp | 27-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ MÔI TRƯỜNG VIỆT NAM | Tên giao dịch | VNETECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên | Tình trạng | Ngừng hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 38 lô 6 Khu tái định cư Khu Trung Yên, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 38 lô 6 Khu tái định cư Khu Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Yên Hòa |
| Điện thoại | 0462510387 | Người đại diện | *** *** Loan |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 25-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác | Mã ngành | E39000 |
Từ khoá: 0105930362, VNETECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Yên Hòa, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Trung Hoà
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Thoát nước và xử lý nước thải | E3700 |
| 2 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 3 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 4 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | E38210 |
| 5 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | E3822 |
| 6 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (ngành chính) | E39000 |
| 7 | Xây dựng nhà các loại | F41000 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác | F43900 |
| 11 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 12 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 13 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 14 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 15 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 16 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu | K66190 |