CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG

QUAN PHONG CO.,LTD

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG - QUAN PHONG CO.,LTD có địa chỉ đăng ký tại Số 68, Tổ 17, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105931380. Người đại diện pháp luật: *** *** Liên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Cập nhật: 3 ngày trước

Mã số thuế0105931380 Ngày cấp29-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUÁN PHONG Tên giao dịchQUAN PHONG CO.,LTD
Loại hìnhCông ty TNHH Một Thành Viên Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 68, Tổ 17, Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội Phường Nghĩa Đô được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 68, Tổ 17, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Nghĩa Đô hoặc Phường Tây Hồ
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Liên
Giấy phép số Ngày hoạt động29-06-2012
Ngành nghề chính Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Mã ngànhG4663

Từ khoá: 0105931380, QUAN PHONG CO.,LTD, Hà Nội, Hà Nội, Quận Cầu Giấy, Phường Nghĩa Đô

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Xây dựng nhà các loại F41000
2 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
3 Phá dỡ F43110
4 Chuẩn bị mặt bằng F43120
5 Lắp đặt hệ thống điện F43210
6 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
7 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
8 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
9 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
10 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
11 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
12 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác G45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
15 Bán mô tô, xe máy G4541
16 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy G45420
17 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy G4543
18 Đại lý G46101
19 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống G4620
20 Bán buôn gạo G46310
21 Bán buôn thực phẩm G4632
22 Bán buôn đồ uống G4633
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào G46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép G4641
25 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình G4649
26 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm G46510
27 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông G46520
28 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp G46530
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
30 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan G4661
31 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
32 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (ngành chính) G4663
33 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu G4669
34 Bán buôn tổng hợp G46900
35 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G47110
36 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp G4719
37 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh G47210
38 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G4722
39 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh G47230
40 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet G47910
41 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu G47990
42 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh G47240
43 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh G47300
44 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh G4741
45 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh G47420
46 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh G4751
47 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh G4752
48 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh G47530
49 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh G4759
50 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh G47610
51 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng); trong các cửa hàng chuyên doanh G47620
52 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh G47630
53 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh G47640
54 Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh G4771
55 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh G4772
56 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh G4773
57 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh G4774
58 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ G4781
59 Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ G4782
60 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ G4789
61 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
62 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ C1610