CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH
HOA BINH TCIES.,JSC
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH - HOA BINH TCIES.,JSC có địa chỉ tại Khu quy hoạch bãi khai thác vật liệu xây dựng tổ dân phố Yên, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu quy hoạch bãi khai thác vật liệu xây dựng tổ dân phố Yên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105931447. Người đại diện pháp luật: *** *** Huyền.
Ngành nghề kinh doanh chính: Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Cập nhật: 3 ngày trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105931447 | Ngày cấp | 29-06-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU XÂY DỰNG DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HÒA BÌNH | Tên giao dịch | HOA BINH TCIES.,JSC |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Khu quy hoạch bãi khai thác vật liệu xây dựng tổ dân phố Yên, Phường Thượng Cát, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Khu quy hoạch bãi khai thác vật liệu xây dựng tổ dân phố Yên, Phường Liên Mạc, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Thượng Cát |
| Điện thoại | 0932289363 | Người đại diện | *** *** Huyền |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 28-06-2012 | |
| Ngành nghề chính | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét | Mã ngành | B0810 |
Từ khoá: 0105931447, HOA BINH TCIES.,JSC, Hà Nội, Phường Thượng Cát, Hà Nội, Quận Bắc Từ Liêm, Phường Liên Mạc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét | C23920 |
| 2 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao | C23950 |
| 3 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén | C28180 |
| 4 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại | C28220 |
| 5 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng | C28240 |
| 6 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 7 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác | G4511 |
| 8 | Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) | G45120 |
| 9 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác | G4530 |
| 10 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 11 | Bán buôn thực phẩm | G4632 |
| 12 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp | G46530 |
| 13 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 14 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan | G4661 |
| 15 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 16 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 17 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động | I5610 |
| 18 | Dịch vụ phục vụ đồ uống | I5630 |
| 19 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp | A01300 |
| 20 | Chăn nuôi trâu, bò | A01410 |
| 21 | Chăn nuôi dê, cừu | A01440 |
| 22 | Chăn nuôi lợn | A01450 |
| 23 | Chăn nuôi gia cầm | A0146 |
| 24 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt | A01610 |
| 25 | Khai thác gỗ | A02210 |
| 26 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ | A02220 |
| 27 | Khai thác thuỷ sản biển | A03110 |
| 28 | Khai thác thuỷ sản nội địa | A0312 |
| 29 | Sản xuất giống thuỷ sản | A03230 |
| 30 | Khai thác quặng sắt | B07100 |
| 31 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt | B0722 |
| 32 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề | R93210 |
| 33 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu | R93290 |
| 34 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét (ngành chính) | B0810 |
| 35 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |