CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ TRANG ĐẠT

TRANG DAT CO.,LTD

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ TRANG ĐẠT - TRANG DAT CO.,LTD có địa chỉ tại Khu trung tâm, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Khu trung tâm, thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105931503. Người đại diện pháp luật: *** *** Kiên.

Ngành nghề kinh doanh chính: Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105931503 Ngày cấp29-06-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ TRANG ĐẠT Tên giao dịchTRANG DAT CO.,LTD
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Đang hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Khu trung tâm, thôn Quảng Minh, Xã Tam Hưng, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Khu trung tâm, thôn Quảng Minh, Xã Mỹ Hưng, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Xã Tam Hưng
Điện thoạiĐang cập nhật Người đại diện*** *** Kiên
Giấy phép số Ngày hoạt động28-06-2012
Ngành nghề chính Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Mã ngànhM7110

Từ khoá: 0105931503, TRANG DAT CO.,LTD, Hà Nội, Xã Tam Hưng, Hà Nội, Huyện Thanh Oai, Xã Mỹ Hưng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Sản xuất các cấu kiện kim loại C25110
2 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại C25120
3 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) C25130
4 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại C25920
5 Đóng tàu và cấu kiện nổi C30110
6 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn C33110
7 Sửa chữa máy móc, thiết bị C33120
8 Sửa chữa thiết bị điện C33140
9 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) C33150
10 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp C33200
11 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
12 Phá dỡ F43110
13 Chuẩn bị mặt bằng F43120
14 Lắp đặt hệ thống điện F43210
15 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
16 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác G4659
17 Bán buôn kim loại và quặng kim loại G4662
18 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng G4663
19 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
20 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
21 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (ngành chính) M7110
22 Cho thuê xe có động cơ N7710
23 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu N82990
24 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
25 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730
26 Cung ứng và quản lý nguồn lao động N7830