CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG THÔNG
HOANG THONG TRACOMECH CO.,LTD
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG THÔNG - HOANG THONG TRACOMECH CO.,LTD có địa chỉ tại Số 1, ngách 765/132, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 7, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, ngách 765/132, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 7, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105932842. Người đại diện pháp luật: *** *** Thơm.
Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất sản phẩm từ plastic
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105932842 | Ngày cấp | 02-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG THÔNG | Tên giao dịch | HOANG THONG TRACOMECH CO.,LTD |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 1, ngách 765/132, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 7, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 1, ngách 765/132, đường Nguyễn Văn Linh, tổ 7, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Phúc Lợi |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Thơm |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 02-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Sản xuất sản phẩm từ plastic | Mã ngành | C2220 |
Từ khoá: 0105932842, HOANG THONG TRACOMECH CO.,LTD, Hà Nội, Phường Phúc Lợi, Hà Nội, Quận Long Biên, Phường Sài Đồng
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (ngành chính) | C2220 |
| 2 | Đúc sắt thép | C24310 |
| 3 | Đúc kim loại màu | C24320 |
| 4 | Sản xuất các cấu kiện kim loại | C25110 |
| 5 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại | C25920 |
| 6 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu | C2599 |
| 7 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 8 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 9 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 10 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác | F43290 |
| 11 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại | G4662 |
| 12 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng | G4663 |
| 13 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4752 |