CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ HÀ NỘI - BNP
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ HÀ NỘI - BNP có địa chỉ tại Số 11B, ngõ 639 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11B, ngõ 639 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105933010. Người đại diện pháp luật: *** *** Công.
Ngành nghề kinh doanh chính: Cung ứng lao động tạm thời
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105933010 | Ngày cấp | 04-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐÀO TẠO CÔNG NGHỆ HÀ NỘI - BNP | Tên giao dịch | |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Ngừng hoạt động vĩnh viễn |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11B, ngõ 639 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11B, ngõ 639 phố Hoàng Hoa Thám, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Công |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 03-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Cung ứng lao động tạm thời | Mã ngành | N78200 |
Từ khoá: 0105933010, Hà Nội, Phường Ngọc Hà, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Vĩnh Phúc
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính | C26200 |
| 3 | Sản xuất thiết bị truyền thông | C26300 |
| 4 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 5 | Lắp đặt hệ thống điện | F43210 |
| 6 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí | F4322 |
| 7 | Đại lý, môi giới, đấu giá | G4610 |
| 8 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 9 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác | G4659 |
| 12 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 13 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 14 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 15 | Xuất bản phần mềm | J58200 |
| 16 | Lập trình máy vi tính | J62010 |
| 17 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính | J62020 |
| 18 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính | J62090 |
| 19 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan | J63110 |
| 20 | Cổng thông tin | J63120 |
| 21 | Quảng cáo | M73100 |
| 22 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận | M73200 |
| 23 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh | G4741 |
| 24 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47420 |
| 25 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh | G47610 |
| 26 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 27 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 28 | Giáo dục thể thao và giải trí | P85510 |
| 29 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu | P85590 |
| 30 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi | S95110 |
| 31 | Sửa chữa thiết bị liên lạc | S95120 |
| 32 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng | S95210 |
| 33 | In ấn | C18110 |
| 34 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 35 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác | N7730 |
| 36 | Cung ứng lao động tạm thời (ngành chính) | N78200 |
| 37 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động | N7830 |