CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH VIỆT NAM
HA THANH VIET NAM COMPANY LIMITED
CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH VIỆT NAM - HA THANH VIET NAM COMPANY LIMITED có địa chỉ tại Số 11/1, ngõ 46, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 11/1, ngõ 46, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105935441. Người đại diện pháp luật: *** *** Khôi.
Ngành nghề kinh doanh chính: May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105935441 | Ngày cấp | 04-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY TNHH HÀ THÀNH VIỆT NAM | Tên giao dịch | HA THANH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| Loại hình | Công ty TNHH Một Thành Viên | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 11/1, ngõ 46, phố Phương Mai, Phường Kim Liên, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 11/1, ngõ 46, phố Phương Mai, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Kim Liên |
| Điện thoại | 0438527566 | Người đại diện | *** *** Khôi |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 04-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) | Mã ngành | C14100 |
Từ khoá: 0105935441, HA THANH VIET NAM COMPANY LIMITED, Hà Nội, Phường Kim Liên, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Phương Mai
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú | S96200 |
| 2 | Đại lý | G46101 |
| 3 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép | G4641 |
| 4 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình | G4649 |
| 5 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm | G46510 |
| 6 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 7 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 8 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp | G4719 |
| 9 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | G47910 |
| 10 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | G47990 |
| 11 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | H4931 |
| 12 | Cho thuê xe có động cơ | N7710 |
| 13 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh | G4751 |
| 14 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh | G47530 |
| 15 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh | G4759 |
| 16 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh | G4771 |
| 17 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh | G4773 |
| 18 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh | G4774 |
| 19 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ | G4782 |
| 20 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | G4789 |
| 21 | Giáo dục nghề nghiệp | P8532 |
| 22 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da | S95230 |
| 23 | Sản xuất sợi | C13110 |
| 24 | Sản xuất vải dệt thoi | C13120 |
| 25 | Hoàn thiện sản phẩm dệt | C13130 |
| 26 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác | C13210 |
| 27 | Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) | C13220 |
| 28 | Sản xuất thảm, chăn đệm | C13230 |
| 29 | Sản xuất các loại dây bện và lưới | C13240 |
| 30 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) (ngành chính) | C14100 |
| 31 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú | C14200 |
| 32 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc | C14300 |
| 33 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú | C15110 |
| 34 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm | C15120 |
| 35 | Sản xuất giày dép | C15200 |
| 36 | In ấn | C18110 |
| 37 | Dịch vụ liên quan đến in | C18120 |
| 38 | Sao chép bản ghi các loại | C18200 |
| 39 | Đại lý du lịch | N79110 |
| 40 | Điều hành tua du lịch | N79120 |
| 41 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch | N79200 |
| 42 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp | N81100 |