CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC VIỆT NAM
BIOENERGY VIET NAM .,CORP
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC VIỆT NAM - BIOENERGY VIET NAM .,CORP có địa chỉ đăng ký tại Số 54, phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội. Mã số thuế 0105936205. Người đại diện pháp luật: *** *** Đức.
Ngành nghề kinh doanh chính: Tái chế phế liệu
Cập nhật: 1 tuần trước
Thông tin chi tiết
Yêu cầu cập nhật thông tin| Mã số thuế | 0105936205 | Ngày cấp | 06-07-2012 |
|---|---|---|---|
| Tên chính thức | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN NĂNG LƯỢNG SINH HỌC VIỆT NAM | Tên giao dịch | BIOENERGY VIET NAM .,CORP |
| Loại hình | Công ty Cổ Phần | Tình trạng | Đang hoạt động |
| Địa chỉ trụ sở (địa giới mới) | Số 54, phố Phan Kế Bính, Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội Phường Cống Vị được chia vào 2 đơn vị mới theo sắp xếp năm 2025; đối chiếu số nhà, tên đường để biết chính xác đơn vị hiện tại. | ||
| Địa chỉ cũ (theo đăng ký) | Số 54, phố Phan Kế Bính, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | ||
| Tỉnh/Thành phố | Thành phố Hà Nội | Phường/Xã | Phường Giảng Võ hoặc Phường Ngọc Hà |
| Điện thoại | Đang cập nhật | Người đại diện | *** *** Đức |
| Giấy phép số | Ngày hoạt động | 06-07-2012 | |
| Ngành nghề chính | Tái chế phế liệu | Mã ngành | E3830 |
Từ khoá: 0105936205, BIOENERGY VIET NAM .,CORP, Hà Nội, Hà Nội, Quận Ba Đình, Phường Cống Vị
Ngành nghề kinh doanh
| STT | Tên ngành | Mã ngành |
|---|---|---|
| 1 | Sản xuất linh kiện điện tử | C26100 |
| 2 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng | C26400 |
| 3 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học | C26700 |
| 4 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện | C2710 |
| 5 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp | C33200 |
| 6 | Thu gom rác thải không độc hại | E38110 |
| 7 | Thu gom rác thải độc hại | E3812 |
| 8 | Tái chế phế liệu (ngành chính) | E3830 |
| 9 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa); và động vật sống | G4620 |
| 10 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông | G46520 |
| 11 | Bán buôn tổng hợp | G46900 |
| 12 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | H4933 |
| 13 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật | M71200 |
| 14 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản | C10800 |
| 15 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện | C1629 |