CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT THIÊN Ý

VIETTHIENY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT THIÊN Ý - VIETTHIENY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY có địa chỉ tại Số 1, Hẻm 178/80/4, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội (địa chỉ cũ: Số 1, Hẻm 178/80/4, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội). Mã số thuế 0105937752. Người đại diện pháp luật: *** *** Hòa.

Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng nhà các loại

Cập nhật: 1 tuần trước

Mã số thuế0105937752 Ngày cấp05-07-2012
Tên chính thứcCÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VIỆT THIÊN Ý Tên giao dịchVIETTHIENY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
Loại hìnhCông ty Cổ Phần Tình trạng Ngừng hoạt động
Địa chỉ trụ sở
(địa giới mới)
Số 1, Hẻm 178/80/4, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Thành phố Hà Nội Quy đổi theo địa giới hành chính sau sáp nhập 2025, mang tính tham khảo.
Địa chỉ cũ
(theo đăng ký)
Số 1, Hẻm 178/80/4, Phố Chợ Khâm Thiên, Phường Trung Phụng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội
Tỉnh/Thành phố Thành phố Hà Nội Phường/Xã Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám
Điện thoại0422006116 Người đại diện*** *** Hòa
Giấy phép số Ngày hoạt động05-07-2012
Ngành nghề chính Xây dựng nhà các loại Mã ngànhF41000

Từ khoá: 0105937752, VIETTHIENY INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY, Hà Nội, Phường Văn Miếu-Quốc Tử Giám, Hà Nội, Quận Đống Đa, Phường Trung Phụng

Ngành nghề kinh doanh

STTTên ngànhMã ngành
1 Trồng cây ăn quả A0121
2 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại E38210
3 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại E3822
4 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác E39000
5 Xây dựng nhà các loại (ngành chính) F41000
6 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ F4210
7 Xây dựng công trình công ích F42200
8 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác F42900
9 Phá dỡ F43110
10 Chuẩn bị mặt bằng F43120
11 Lắp đặt hệ thống điện F43210
12 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí F4322
13 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác F43290
14 Hoàn thiện công trình xây dựng F43300
15 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác F43900
16 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác G4511
17 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) G45120
18 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác G4513
19 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác G4530
20 Đại lý, môi giới, đấu giá G4610
21 Bán buôn đồ uống G4633
22 Vận tải hành khách đường sắt H49110
23 Vận tải hàng hóa đường sắt H49120
24 Vận tải bằng xe buýt H49200
25 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) H4931
26 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ H4933
27 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương H5012
28 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa H5022
29 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ H5221
30 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải H5229
31 Chuyển phát H53200
32 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày I5510
33 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động I5610
34 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật M71200
35 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật M72100
36 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận M73200
37 Hoạt động thiết kế chuyên dụng M74100
38 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu M7490
39 Cho thuê xe có động cơ N7710
40 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác A01120
41 Trồng cây lấy củ có chất bột A01130
42 Trồng cây mía A01140
43 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh A0118
44 Trồng cây hàng năm khác A01190
45 Trồng cây lâu năm khác A01290
46 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp A01300
47 Chăn nuôi trâu, bò A01410
48 Chăn nuôi ngựa, lừa, la A01420
49 Chăn nuôi dê, cừu A01440
50 Chăn nuôi lợn A01450
51 Chăn nuôi gia cầm A0146
52 Chăn nuôi khác A01490
53 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp A01500
54 Hoạt động dịch vụ trồng trọt A01610
55 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi A01620
56 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch A01630
57 Xử lý hạt giống để nhân giống A01640
58 Trồng rừng và chăm sóc rừng A0210
59 Khai thác thuỷ sản nội địa A0312
60 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa A0322
61 Sản xuất giống thuỷ sản A03230
62 Khai thác và thu gom than cứng B05100
63 Khai thác và thu gom than non B05200
64 Khai thác khí đốt tự nhiên B06200
65 Khai thác quặng sắt B07100
66 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt B0722
67 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại N82300
68 Hoạt động của các cơ sở thể thao R93110
69 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao R93120
70 Hoạt động thể thao khác R93190
71 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề R93210
72 Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu R93290
73 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét B0810
74 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón B08910
75 Khai thác và thu gom than bùn B08920
76 Khai thác muối B08930
77 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu C10790
78 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản C10800
79 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh C11010
80 Sản xuất rượu vang C11020
81 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng C1104
82 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác N7730